stony coral
Định nghĩa
Danh từ:
- San hô đá: "Stony coral" chỉ các loài san hô có bộ xương bằng canxi cacbonat cứng, thường tạo thành các rạn san hô và đảo. Đây là nhóm san hô chính xây dựng nên các cấu trúc rạn san hô dưới biển.
Ví dụ sử dụng
- (Rạn san hô Great Barrier chủ yếu được tạo thành từ san hô đá.)
- (Bộ xương của san hô đá có thể có màu trắng, hồng hoặc xanh sau khi mô sống chết đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stony coral reef": rạn san hô đá, chỉ các cấu trúc rạn do san hô đá tạo nên.
- The stony coral reef provides habitat for thousands of fish species. (Rạn san hô đá cung cấp môi trường sống cho hàng ngàn loài cá.)
- "stony coral bleaching": hiện tượng tẩy trắng san hô đá do nhiệt độ nước biển tăng cao.
- Climate change is causing widespread stony coral bleaching in tropical oceans. (Biến đổi khí hậu đang gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô đá trên diện rộng ở các đại dương nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Coral (danh từ): san hô, nói chung.
- The coral was damaged by the storm. (San hô bị hư hại do bão.)
- Stony (tính từ): có đá, cứng như đá.
- The stony ground made farming difficult. (Mặt đất nhiều đá khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Hard coral: san hô cứng, tương tự "stony coral".
- Hard corals are the building blocks of most tropical reefs. (San hô cứng là nền tảng xây dựng hầu hết các rạn san hô nhiệt đới.)
- Scleractinian coral: san hô thuộc bộ Scleractinia, tên khoa học của san hô đá.
- Scleractinian corals have a calcium carbonate skeleton. (San hô thuộc bộ Scleractinia có bộ xương canxi cacbonat.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into (phát triển thành): dùng để mô tả san hô đá phát triển thành rạn.
- Over centuries, stony coral colonies grow into massive reefs. (Qua nhiều thế kỷ, các quần thể san hô đá phát triển thành những rạn san hô khổng lồ.)
Thành ngữ liên quan
- "As hard as stony coral": cứng như san hô đá, dùng để chỉ vật gì đó rất cứng.
- The dried clay was as hard as stony coral. (Đất sét khô cứng như san hô đá.)